phổ thông đầu phiếu
Nguyên tắc phổ thông đầu phiếu đảm bảo mọi công dân đủ điều kiện đều có quyền bỏ phiếu.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền bầu cử phổ thông: Một nguyên tắc cơ bản trong thể chế dân chủ, theo đó mọi công dân đủ điều kiện theo luật định đều có quyền bầu cử và ứng cử mà không bị phân biệt đối xử dựa trên giới tính, tôn giáo, chủng tộc, tài sản hay trình độ học vấn.
- Chế độ bầu cử dựa trên quyền bầu cử của toàn dân: Hệ thống bầu cử được xây dựng và vận hành dựa trên nguyên tắc mọi công dân hợp pháp đều có quyền tham gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nguyên tắc phổ thông đầu phiếu là nền tảng của nền dân chủ hiện đại.
- Hiến pháp nước ta ghi nhận quyền bầu cử, ứng cử theo nguyên tắc phổ thông đầu phiếu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thực hiện phổ thông đầu phiếu": triển khai, áp dụng nguyên tắc bầu cử toàn dân.
- Cuộc bầu cử quốc hội được tiến hành theo nguyên tắc thực hiện phổ thông đầu phiếu.
- "nguyên tắc phổ thông đầu phiếu": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh tính nguyên tắc, cơ bản của quyền bầu cử toàn dân.
- Bảo đảm nguyên tắc phổ thông đầu phiếu là trách nhiệm của cơ quan quản lý bầu cử.
Biến thể và từ gần giống
- Bầu cử phổ thông (cụm danh từ): cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào hoạt động bầu cử.
- Quy trình bầu cử phổ thông phải được đảm bảo công bằng, minh bạch.
- Quyền bầu cử (danh từ): một khía cạnh cụ thể (quyền) trong nội hàm của "phổ thông đầu phiếu".
- Quyền ứng cử (danh từ): một khía cạnh cụ thể khác, thường đi đôi với quyền bầu cử trong nguyên tắc này.
Từ đồng nghĩa
- Tuyển cử phổ thông: (cách dùng ít phổ biến hơn) chỉ chung chế độ bầu cử toàn dân.
- Bầu cử toàn dân: cách diễn đạt nhấn mạnh phạm vi "toàn dân" tham gia.
Lưu ý về thuật ngữ
- "Phổ thông đầu phiếu" là một thuật ngữ chính trị - pháp lý chính thức, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, hiến pháp và tài liệu khoa học chính trị. Nó mang tính khái quát và trang trọng cao.
- Thuật ngữ này khác với "bỏ phiếu phổ thông" (chỉ hành động cụ thể của cử tri) và "giáo dục phổ thông" (chỉ cấp học).